베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhịp độ" (1)
nhịp độ
영어
명사pace, tempo, rhythm
Anh ấy kiểm soát nhịp độ trận đấu rất tốt.
He controlled the pace of the match very well.
관련 단어 "nhịp độ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhịp độ" (1)
Anh ấy kiểm soát nhịp độ trận đấu rất tốt.
He controlled the pace of the match very well.
